Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "nhà chức trách" (1)
nhà chức trách
English
Nauthorities
Nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
Related Words "nhà chức trách" (0)
No related words found.
Phrases "nhà chức trách" (1)
Nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
